体系
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "体系" (tǐxì) nghĩa là "hệ thống", ghép bởi: 体 (tǐ): cơ thể + 系 (jì / xì): buộc.
Thành phần cấu tạo
体系
hệ thống
亻
本
丿
糸
Hình ảnh:

Phân tích từ 体系
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hệ thống, thể hệ, cơ chế (thường là trừu tượng/vĩ mô).
Ví dụ (5)
这是一个完整的工业体系。
Đây là một hệ thống công nghiệp hoàn chỉnh.
This is a complete industrial system.
我们要建立健全的社会保障体系。
Chúng ta phải xây dựng hệ thống an sinh xã hội kiện toàn (đầy đủ).
We need to establish and improve a sound social security system.
两国有着不同的法律体系。
Hai nước có hệ thống pháp luật khác nhau.
The two countries have different legal systems.
这本著作构建了一个庞大的理论体系。
Tác phẩm này đã xây dựng nên một hệ thống lý luận đồ sộ.
This work constructs a vast theoretical system.
我们需要完善人才培养体系。
Chúng ta cần hoàn thiện hệ thống đào tạo nhân tài.
We need to improve the talent cultivation system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây