主管
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "主管" (zhǔguǎn) mang nghĩa "phụ trách, quản lý", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主管
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:người quản lý, chủ quản, trưởng phòng, giám đốc (bộ phận), phụ trách, chịu trách nhiệm, cai quản.
Ví dụ (5)
他是我们部门的新主管。
Anh ấy là người quản lý (trưởng phòng) mới của bộ phận chúng tôi.
He is the new supervisor of our department.
请问你们的人事主管在吗?
Xin hỏi trưởng phòng nhân sự của các bạn có đó không?
Excuse me, is your HR manager in?
他在公司里主要主管市场营销。
Trong công ty anh ấy chủ yếu phụ trách mảng marketing.
He is mainly in charge of marketing in the company.
这件事情需要向主管部门汇报。
Việc này cần phải báo cáo lên cơ quan chủ quản (cơ quan có thẩm quyền).
This matter needs to be reported to the competent authorities.
作为主管,你要学会如何分配任务。
Với tư cách là người quản lý, bạn phải học cách phân chia nhiệm vụ.
As a supervisor, you need to learn how to assign tasks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây