ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主管
zhǔguǎn
người quản lý, chủ quản, trưởng phòng, giám đốc (bộ phận), phụ trách, chịu trách nhiệm, cai quản.
Hán việt: chủ quản
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "主管" (zhǔguǎn) mang nghĩa "phụ trách, quản lý", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).

Thành phần cấu tạo

主管
zhǔguǎn
phụ trách, quản lý
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:người quản lý, chủ quản, trưởng phòng, giám đốc (bộ phận), phụ trách, chịu trách nhiệm, cai quản.
Ví dụ (5)
tā他shì是wǒmen我们bùmén部门de的xīn新zhǔguǎn主管。
Anh ấy là người quản lý (trưởng phòng) mới của bộ phận chúng tôi.
He is the new supervisor of our department.
qǐngwèn请问nǐmen你们de的rénshì人事zhǔguǎn主管zài在ma吗?
Xin hỏi trưởng phòng nhân sự của các bạn có đó không?
Excuse me, is your HR manager in?
tā他zài在gōngsī公司lǐ里zhǔyào主要zhǔguǎn主管shìchǎng市场yíngxiāo营销。
Trong công ty anh ấy chủ yếu phụ trách mảng marketing.
He is mainly in charge of marketing in the company.
zhè这jiàn件shìqing事情xūyào需要xiàng向zhǔguǎn主管bùmén部门huìbào汇报。
Việc này cần phải báo cáo lên cơ quan chủ quản (cơ quan có thẩm quyền).
This matter needs to be reported to the competent authorities.
zuòwéi作为zhǔguǎn主管,nǐ你yào要xuéhuì学会rúhé如何fēnpèi分配rènwù任务。
Với tư cách là người quản lý, bạn phải học cách phân chia nhiệm vụ.
As a supervisor, you need to learn how to assign tasks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây