品质
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "品质" (pǐnzhì) mang nghĩa "phẩm chất", kết hợp bởi 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 品质
Từ ghép (24)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất lượng (sản phẩm), phẩm chất (con người), tính chất.
Ví dụ (5)
我们要努力提高产品的品质。
Chúng ta phải nỗ lực nâng cao chất lượng sản phẩm.
We must strive to improve the quality of our products.
诚实是做人最基本的品质。
Trung thực là phẩm chất cơ bản nhất của việc làm người.
Honesty is the most basic quality a person should have.
这家餐厅非常注重菜肴的品质。
Nhà hàng này rất chú trọng đến chất lượng món ăn.
This restaurant places great emphasis on the quality of its dishes.
随着收入增加,人们开始追求更高的生活品质。
Cùng với thu nhập tăng lên, mọi người bắt đầu theo đuổi chất lượng cuộc sống cao hơn.
As incomes rise, people begin to pursue a higher quality of life.
这批货物因品质问题被退回。
Lô hàng này bị trả lại do vấn đề chất lượng.
This batch of goods was returned due to quality issues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây