商务
HSK 4 (Chủ đề Kinh tế)
—
Gợi nhớ
Từ "商务" (shāngwù) mang nghĩa "thương mại", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thương mại, thương vụ, công việc kinh doanh (thường dùng làm định ngữ ghép với danh từ khác).
Ví dụ (5)
他经常去国外出差处理商务。
Anh ấy thường xuyên đi công tác nước ngoài để xử lý công việc thương mại.
He often goes abroad on business trips to handle business affairs.
我们要办理商务签证。
Chúng tôi cần làm visa thương mại (visa doanh nghiệp).
We need to apply for a business visa.
这次航班我坐的是商务舱。
Chuyến bay lần này tôi ngồi hạng thương gia.
I am flying business class on this flight.
电子商务现在发展得很快。
Thương mại điện tử hiện nay phát triển rất nhanh.
E-commerce is developing very rapidly now.
这是一次非常重要的商务谈判。
Đây là một cuộc đàm phán thương mại vô cùng quan trọng.
This is a very important business negotiation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây