ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哭泣
kūqì
Khóc
Hán việt: khốc khấp
样
HSK 6
Động từ

Gợi nhớ

Khi nỗi buồn dâng trào khiến hai mắt (口口) òa lên nức nở (哭 - khốc: tiếng kêu thương tâm như chú chó 犬) và đứng (立) lặng nhìn dòng nước mắt (氵) tuôn rơi (泣 - khấp), đó là lúc con người bật "khóc" (哭泣).

Thành phần cấu tạo

哭泣
kūqì
Khóc
哭
kū • khốc
khóc
口口
Hai miệng
Hai mắt (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Con chó, ý chỉ tiếng kêu (phía dưới)
泣
qì • khấp
khóc
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
立
Bộ Lập
Đứng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Khóc
Ví dụ (3)
háizi孩子shāngxīndì伤心地kūqì哭泣。
Đứa trẻ khóc vì buồn.
The child wept sadly.
tā她tīngdào听到xiāoxi消息hòu后kāishǐ开始kūqì哭泣。
Sau khi nghe tin, cô ấy bắt đầu khóc.
She started weeping after hearing the news.
tā他méiyǒu没有zài在biérén别人miànqián面前kūqì哭泣。
Anh ấy không khóc trước mặt người khác.
He did not cry in front of others.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây