痛哭
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "痛哭" (tòngkū) mang nghĩa "Khóc lớn, khóc thảm thiết", kết hợp bởi 痛 (tòng - thống): "đau đớn" + 哭 (kū - khốc): "khóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛). • Chữ 哭: Hai cái miệng (口口) cùng òa lên nức nở thảm thiết như tiếng chó sủa (犬) giữa đêm khuya là hình ảnh người đang bật khóc (哭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 痛哭
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khóc lớn, khóc thảm thiết
Ví dụ (3)
听到坏消息,她痛哭起来。
Nghe tin xấu, cô ấy khóc thảm thiết.
Hearing the bad news, she began to weep bitterly.
孩子找不到妈妈,站在路边痛哭。
Đứa trẻ không tìm thấy mẹ, đứng bên đường khóc lớn.
Unable to find his mother, the child stood by the roadside crying bitterly.
他为朋友的离开痛哭。
Anh ấy khóc thảm thiết vì bạn rời đi.
He wept bitterly over his friend's departure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây