ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
啜泣
chuò qì
Nức nở, thút thít
Hán việt: xuyết khấp
—

Gợi nhớ

Từ "啜泣" (chuò qì) mang nghĩa "Nức nở, thút thít", kết hợp bởi 啜 (chuò - xuyết): "Nhấp" + 泣 (qì - khấp): "khóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 啜: Đưa chén trà lên miệng (口) nhấp liên tiếp từng chút một (叕) để thưởng thức trọn vẹn hương vị là nhấp, húp từng ngụm (啜). • Chữ 泣: Đứng (立) lặng người nhìn theo bóng người thân đi xa mà những giọt nước mắt (氵) cứ thế tuôn rơi không thành tiếng là khóc thầm, rơi lệ (泣).

Thành phần cấu tạo

啜泣
chuò qì
Nức nở, thút thít
啜
chuò • xuyết
Nhấp
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
叕
Chữ Chuyết
Liên kết, nối liền / âm đọc (bên phải)
泣
qì • khấp
khóc
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
立
Bộ Lập
Đứng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nức nở, thút thít
Ví dụ (3)
nà那gè个mílù迷路de的xiǎonǚhái小女孩duǒ躲zài在jiǎoluò角落lǐ里dīshēng低声chuòqì啜泣。
Cô bé đi lạc đó trốn trong góc khóc thút thít nhỏ giọng.
The lost little girl hid in the corner, sobbing softly.
tīngdào听到mǔqīn母亲shēngbìng生病de的xiāoxi消息,tā她rěn忍bú不zhù住zài在yìpáng一旁chuòqì啜泣qǐlái起来。
Nghe tin mẹ bị bệnh, cô ấy không nhịn được khóc thút thít ở một bên.
Upon hearing the news of her mother's illness, she couldn't help sobbing on the side.
fángjiān房间lǐ里zhǐ只shèngxià剩下tā他shāngxīn伤心de的chuòqìshēng啜泣声。
Trong phòng chỉ còn lại tiếng khóc nức nở đau lòng của anh ấy.
Only the sound of his sad sobbing remained in the room.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây