溃疡
—
Gợi nhớ
Từ "溃疡" (kuì yáng) mang nghĩa "vết lở loét, chứng viêm loét", kết hợp bởi 溃 (kuì / huì - hội): "sụp đổ" + 疡 (yáng - dương): "Vết lở loét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溃: Sức nước lũ (氵) dâng cao cuốn phăng cả bờ đê quý giá (贵), khiến thành lũy vỡ tung và sụp đổ (溃). • Chữ 疡: Căn bệnh ngoài da (疒) bị sức nóng mặt trời (昜) thiêu đốt làm sưng tấy thành vết lở loét, mụn nhọt (疡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 溃疡
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:vết lở loét, chứng viêm loét
Ví dụ (5)
上火容易引发口腔溃疡。
Nóng trong người rất dễ gây ra vết lở loét khoang miệng.
Internal heat easily induces oral ulcers.
服用药物缓解胃溃疡带来的疼痛。
Uống thuốc làm dịu nỗi đau đớn do bệnh viêm loét dạ dày mang lại.
Take medication to relieve pain caused by stomach ulcers.
涂抹西瓜霜治疗嘴唇溃疡。
Phết thuốc dưa hấu điều trị lở loét môi.
Apply watermelon frost to treat lip ulceration.
伤口发炎后渐渐溃疡了。
Vết thương sau khi phát viêm đã dần dần bị lở loét.
The wound gradually ulcerated after getting inflamed.
防止胃黏膜遭受腐蚀导致溃疡。
Đề phòng niêm mạc dạ dày chịu ăn mòn dẫn tới bị lở loét.
Prevent stomach lining from undergoing corrosion that leads to ulcerating.
2
Động từ
Nghĩa:bị lở loét
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây