刮蹭
—
Gợi nhớ
Từ "刮蹭" (guā cèng) mang nghĩa "va quẹt, trầy xước nhẹ", kết hợp bởi 刮 (guā - quát): "cạo" + 蹭 (cèng - sặng): "cọ xát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刮: Dùng lưỡi dao sắc (刂) lướt nhẹ trên bề mặt như cái lưỡi (舌) để làm nhẵn hoặc lấy đi lớp vỏ ngoài gọi là cạo, gọt, thổi (刮). • Chữ 蹭: Đôi bàn chân (足) bước đi cứ sượt nhẹ qua từng tầng bậc (曾) hoặc dựa dẫm đi ké người khác gọi là cọ xát, ăn bám (蹭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刮蹭
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:va quẹt, trầy xước nhẹ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây