ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刮蹭
guā cèng
va quẹt, trầy xước nhẹ
Hán việt: quát sặng
—

Gợi nhớ

Từ "刮蹭" (guā cèng) mang nghĩa "va quẹt, trầy xước nhẹ", kết hợp bởi 刮 (guā - quát): "cạo" + 蹭 (cèng - sặng): "cọ xát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刮: Dùng lưỡi dao sắc (刂) lướt nhẹ trên bề mặt như cái lưỡi (舌) để làm nhẵn hoặc lấy đi lớp vỏ ngoài gọi là cạo, gọt, thổi (刮). • Chữ 蹭: Đôi bàn chân (足) bước đi cứ sượt nhẹ qua từng tầng bậc (曾) hoặc dựa dẫm đi ké người khác gọi là cọ xát, ăn bám (蹭).

Thành phần cấu tạo

刮蹭
guā cèng
va quẹt, trầy xước nhẹ
刮
guā • quát
cạo
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
蹭
cèng • sặng
cọ xát
足
Bộ Túc
Chân (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây