庙宇
—
Gợi nhớ
Từ "庙宇" (miào yǔ) mang nghĩa "Đền miếu / Ngôi đền", kết hợp bởi 庙 (miào - miếu): "Đền" + 宇 (yǔ - vũ): "Vũ trụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庙: Dưới mái hiên rộng lớn (广), người dân lập bàn thờ trang nghiêm (由) tạo nên ngôi đền, ngôi miếu cổ kính (庙). • Chữ 宇: Mái nhà (宀) bao trùm nơi ở (于), không gian bao la chứa đựng vạn vật, vũ trụ (宇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 庙宇
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đền miếu / Ngôi đền
Ví dụ (3)
山上有一座古老的庙宇。
Trên núi có một ngôi đền miếu cổ kính.
There is an ancient temple on the mountain.
游客们前往庙宇参拜。
Du khách đến ngôi đền miếu tham bái.
Tourists went to the temple to worship.
庙宇建筑保存得完好无损。
Kiến trúc đền miếu bảo tồn nguyên vẹn.
Temple architecture is preserved intact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây