ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乖僻
guāi pì
Kỳ quặc, quái gở, lập dị
Hán việt: quai tích
—

Gợi nhớ

Từ "乖僻" (guāi pì) mang nghĩa "Kỳ quặc, quái gở, lập dị", kết hợp bởi 乖 (guāi - quai): "ngoan" + 僻 (pì - tích): "Hẻo lánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乖: Đứa trẻ biết vâng lời ngồi ngay ngắn giữa hai bên khuôn phép mà không hề trái ý người lớn là em bé ngoan ngoãn, hiền lành (乖). • Chữ 僻: Con người (亻) chọn rời xa phố thị để lui về nơi góc đất mới khai phá (辟) ít ai qua lại, sống cuộc đời hẻo lánh, xa xôi (僻).

Thành phần cấu tạo

乖僻
guāi pì
Kỳ quặc, quái gở, lập dị
乖
guāi • quai
ngoan
乖
Bộ Quai
Hình người ngồi ngay ngắn
僻
pì • tích
Hẻo lánh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
辟
Tịch
Mở / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Kỳ quặc, quái gở, lập dị
Ví dụ (3)
tā他xìnggé性格guāipì乖僻,hěn很shǎo少yǔ与línjū邻居wǎnglái往来。
Tính cách anh ta quái gở, rất ít khi qua lại với hàng xóm.
He has an eccentric personality and rarely interacts with his neighbors.
nà那gè个lǎorén老人suīrán虽然píqi脾气yǒuxiē有些guāipì乖僻,dàn但xīndì心地hěn很shànliáng善良。
Cụ già đó tuy tính khí hơi lập dị một chút nhưng tấm lòng rất lương thiện.
Although that old man has a somewhat cranky temper, he is very kind-hearted.
chángqī长期gūlì孤立de的shēnghuó生活shǐ使tā他de的xìnggé性格biànde变得guāipì乖僻。
Cuộc sống cô lập kéo dài khiến tính cách của anh ấy trở nên kỳ quặc khó gần.
Long-term isolated living made his personality become eccentric and aloof.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây