乖僻
—
Gợi nhớ
Từ "乖僻" (guāi pì) mang nghĩa "Kỳ quặc, quái gở, lập dị", kết hợp bởi 乖 (guāi - quai): "ngoan" + 僻 (pì - tích): "Hẻo lánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乖: Đứa trẻ biết vâng lời ngồi ngay ngắn giữa hai bên khuôn phép mà không hề trái ý người lớn là em bé ngoan ngoãn, hiền lành (乖). • Chữ 僻: Con người (亻) chọn rời xa phố thị để lui về nơi góc đất mới khai phá (辟) ít ai qua lại, sống cuộc đời hẻo lánh, xa xôi (僻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乖僻
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Kỳ quặc, quái gở, lập dị
Ví dụ (3)
他性格乖僻,很少与邻居往来。
Tính cách anh ta quái gở, rất ít khi qua lại với hàng xóm.
He has an eccentric personality and rarely interacts with his neighbors.
那个老人虽然脾气有些乖僻,但心地很善良。
Cụ già đó tuy tính khí hơi lập dị một chút nhưng tấm lòng rất lương thiện.
Although that old man has a somewhat cranky temper, he is very kind-hearted.
长期孤立的生活使他的性格变得乖僻。
Cuộc sống cô lập kéo dài khiến tính cách của anh ấy trở nên kỳ quặc khó gần.
Long-term isolated living made his personality become eccentric and aloof.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây