匮乏
—
Gợi nhớ
Từ "匮乏" (kuì fá) mang nghĩa "Khan hiếm, thiếu thốn", kết hợp bởi 匮 (kuì - quỹ): "Thiếu" + 乏 (fá - phạp): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匮: Mở chiếc rương gỗ (匚) vốn dùng để cất giữ những đồ vật quý giá (贵) ra mà bên trong chẳng còn lại gì là cảnh thiếu thốn, cạn kiệt (匮). • Chữ 乏: Bước chân mỏi mệt đi ngược lại dáng đứng ngay ngắn (乏) vì cạn kiệt sức lực, lâm vào cảnh thiếu thốn, khan hiếm (乏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 匮乏
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Khan hiếm, thiếu thốn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây