ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
匮乏
kuì fá
Khan hiếm, thiếu thốn
Hán việt: quỹ phạp
—

Gợi nhớ

Từ "匮乏" (kuì fá) mang nghĩa "Khan hiếm, thiếu thốn", kết hợp bởi 匮 (kuì - quỹ): "Thiếu" + 乏 (fá - phạp): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匮: Mở chiếc rương gỗ (匚) vốn dùng để cất giữ những đồ vật quý giá (贵) ra mà bên trong chẳng còn lại gì là cảnh thiếu thốn, cạn kiệt (匮). • Chữ 乏: Bước chân mỏi mệt đi ngược lại dáng đứng ngay ngắn (乏) vì cạn kiệt sức lực, lâm vào cảnh thiếu thốn, khan hiếm (乏).

Thành phần cấu tạo

匮乏
kuì fá
Khan hiếm, thiếu thốn
匮
kuì • quỹ
Thiếu
匚
Bộ Phương
Cái hộp, đồ đựng (bao bên trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá / âm đọc (bên trong)
乏
fá • phạp
thiếu
乏
Bộ Phạp
Hình chữ Chính (正) lật ngược

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây