菜系
—
Gợi nhớ
Từ "菜系" (càixì) nghĩa là "Trường phái ẩm thực", ghép bởi: 菜 (cài): Món ăn + 系 (jì / xì): buộc.
Thành phần cấu tạo
菜系
Trường phái ẩm thực
艹
采
丿
糸
Phân tích từ 菜系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trường phái ẩm thực
Ví dụ (3)
中国有著名的八大菜系,包括川菜和粤菜。
Trung Quốc có tám trường phái ẩm thực nổi tiếng, bao gồm món ăn Tứ Xuyên và món ăn Quảng Đông.
China has the famous Eight Great Cuisines, including Sichuan cuisine and Cantonese cuisine.
你最喜欢中国哪一个菜系?
Bạn thích trường phái ẩm thực nào nhất của Trung Quốc?
Which regional Chinese cuisine do you like best?
鲁菜是北方菜系的代表之一。
Món ăn Sơn Đông là một trong những đại diện của trường phái ẩm thực phương Bắc.
Shandong cuisine is one of the representatives of northern Chinese cuisines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây