绚烂
—
Gợi nhớ
Từ "绚烂" (xuàn làn) mang nghĩa "Lộng lẫy", kết hợp bởi 绚 (xuàn - huyễn): "Rực rỡ / Lộng lẫy" + 烂 (làn - lạn): "thối rữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绚: Những sợi tơ lụa (纟) được nhuộm sắc màu tươi sáng dưới ánh nắng suốt cả tuần (旬), dệt nên tấm gấm rực rỡ, lộng lẫy (绚). • Chữ 烂: Thực phẩm đem hầm trên ngọn lửa (火) quá lâu bên giàn bếp (兰) sẽ bị nhừ nát đến mức mềm nhũn, thối rữa (烂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绚烂
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lộng lẫy
Ví dụ (3)
节日里,绚烂的烟花在夜空中绽放,美轮美奂。
Trong ngày lễ, pháo hoa rực rỡ nở rộ giữa bầu trời đêm, đẹp đẽ tuyệt vời.
During the festival, gorgeous fireworks blossomed in the night sky, breathtakingly beautiful.
他的一生虽然短暂,但却活得绚烂多姿。
Cuộc đời của anh ấy tuy ngắn ngủi, nhưng sống vô cùng rực rỡ và đa dạng sắc màu.
Although his life was brief, he lived it vibrantly and splendidly.
秋天的山林里,红叶与黄叶交织,呈现出绚烂的色彩。
Trong rừng núi mùa thu, lá đỏ và lá vàng đan xen, hiện ra những màu sắc rực rỡ lộng lẫy.
In the autumn mountain forest, red and yellow leaves interweave, presenting dazzling colors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây