绸缎
—
Gợi nhớ
Từ "绸缎" (chóu duàn) mang nghĩa "Tơ lụa, vải lụa nói chung", kết hợp bởi 绸 (chóu - trù): "lụa" + 缎 (duàn - đoạn): "Vải satin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绸: Những sợi tơ tằm (纟) được dệt kín chu đáo (周) khắp mặt vải tạo nên tấm lụa mịn màng, óng ả (绸). • Chữ 缎: Những sợi tơ tằm (纟) thượng hạng được dệt tỉ mỉ qua từng công đoạn (段) sẽ làm nên tấm vải đoạn, vải satin óng ả (缎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绸缎
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tơ lụa, vải lụa nói chung
Ví dụ (3)
这里的绸缎手感非常丝滑。
Vải tơ lụa ở đây sờ vào cảm giác rất mượt mà.
The silk and satin here feel very smooth to the touch.
在古代,绸缎是贵族才能穿戴的奢侈品。
Vào thời cổ đại, lụa là gấm vóc là món đồ xa xỉ chỉ có quý tộc mới được mặc.
In ancient times, silks and satins were luxury goods that only nobles could wear.
商店里陈列着各式各样的精美绸缎。
Trong cửa hàng bày biện đủ các loại tơ lụa tinh xảo đẹp mắt.
All kinds of exquisite silks and satins are on display in the shop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây