不由
—
Gợi nhớ
Từ "不由" (bù yóu) mang nghĩa "Không thể không", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 由 (yóu - do): "Bởi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不由
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Không thể không
Ví dụ (3)
听到这个感人的故事,我不由得流下了眼泪。
Nghe câu chuyện cảm động này, tôi không tự chủ được mà rơi nước mắt.
Hearing this touching story, I couldn't help but shed tears.
看到老照片,我不由联想起童年的许多趣事。
Nhìn những bức ảnh cũ, tôi không thể không liên tưởng đến nhiều chuyện thú vị thời thơ ấu.
Seeing the old photos, I couldn't help being reminded of many fun childhood memories.
危险临近,她心里不由产生了一种莫名的恐惧。
Nguy hiểm cận kề, trong lòng cô ấy không kiềm được dấy lên một nỗi sợ hãi mơ hồ.
As danger approached, an inexplicable fear involuntarily arose in her heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây