不舍
—
Gợi nhớ
Từ "不舍" (bù shě) mang nghĩa "Miễn cưỡng rời đi", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不舍
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Miễn cưỡng rời đi
Ví dụ (3)
离别时,母子俩依依不舍地道别。
Lúc ly biệt, hai mẹ con lưu luyến không nỡ rời xa nói lời tạm biệt.
At the moment of parting, mother and son reluctantly said goodbye to each other.
他看着那只受伤的小狗,满脸都是疼爱与不舍。
Anh ấy nhìn chú chó con bị thương, khuôn mặt đầy vẻ thương yêu và không nỡ bỏ rơi.
He looked at the injured puppy, his face full of affection and reluctance to part with it.
即使心中有万般不舍,他也必须为了前途而离开家乡。
Cho dù trong lòng có muôn vàn lưu luyến không nỡ, anh ấy vẫn phải rời xa quê hương vì tiền đồ.
Even though his heart was filled with reluctance, he had to leave his hometown for the sake of his future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây