米粉
—
Gợi nhớ
Từ "米粉" (mǐfěn) nghĩa là "bún gạo", ghép bởi: 米 (mǐ): gạo + 粉 (fěn): Bột.
Thành phần cấu tạo
米粉
bún gạo
米
分
Phân tích từ 米粉
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bún gạo
Ví dụ (3)
台湾新竹的炒米粉非常出名。
Món bún xào ở Tân Trúc, Đài Loan cực kỳ nổi tiếng.
Stir-fried rice noodles from Hsinchu, Taiwan, are very famous.
妈妈今天晚饭准备做牛肉汤米粉。
Tối nay mẹ chuẩn bị làm món bún nước lèo thịt bò.
Mom plans to make beef soup rice noodles for dinner tonight.
米粉是一种用大米制作的传统食品。
Bún gạo là một loại thực phẩm truyền thống được làm từ gạo.
Rice noodles are a traditional food made from rice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây