切割
—
Gợi nhớ
Từ "切割" (qiēgē) mang nghĩa "Cắt", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 割 (gē - cát): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 切割
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Cắt
Ví dụ (1)
这根钢管需要切割成两段再进行装配。
Khúc ống thép này cần được cắt làm hai đoạn trước khi tiến hành lắp ráp.
This steel pipe needs to be cut into two segments before assembly.
2
danh từ
Nghĩa:Cắt
Ví dụ (2)
激光切割机加工钣金的速度快且切口平整。
Máy cắt laser gia công kim loại tấm có tốc độ nhanh và mặt cắt bằng phẳng.
Laser cutting machines process sheet metal quickly and leave smooth cut edges.
水切割技术非常适合加工易受热变形的材料。
Công nghệ cắt bằng tia nước rất thích hợp để gia công các vật liệu dễ bị biến dạng do nhiệt.
Waterjet cutting technology is very suitable for processing materials prone to thermal deformation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây