社保
—
Gợi nhớ
Từ "社保" (shèbǎo) mang nghĩa "Bảo hiểm xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 社保
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm xã hội
Ví dụ (3)
表格里记录了社保。
Trong biểu mẫu đã ghi bảo hiểm xã hội.
Social insurance is recorded in the form.
请确认社保是否正确。
Hãy xác nhận bảo hiểm xã hội có đúng không.
Please confirm whether the social insurance is correct.
社保需要单独说明。
Bảo hiểm xã hội cần được giải thích riêng.
Social insurance needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây