处理剂
—
Gợi nhớ
Từ "处理剂" (chǔlǐjì) mang nghĩa "chất xử lý, dung dịch xử lý", kết hợp bởi 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất xử lý, dung dịch xử lý
Ví dụ (3)
处理剂要按比例使用。
Chất xử lý phải dùng theo tỷ lệ.
The treatment agent must be used according to the proper ratio.
工人把处理剂涂在鞋底上。
Công nhân bôi dung dịch xử lý lên đế giày.
The worker applies the treatment agent onto the shoe sole.
处理剂气味较重。
Chất xử lý có mùi khá nặng.
The treatment agent has a rather strong odor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây