增值
—
Gợi nhớ
Từ "增值" (zēngzhí) mang nghĩa "tăng giá trị, gia tăng giá trị", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 增值
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng giá trị, gia tăng giá trị
Ví dụ (3)
这块土地不断增值。
Mảnh đất này không ngừng tăng giá trị.
This piece of land continues to appreciate in value.
学习能让个人能力增值。
Học tập có thể làm tăng giá trị năng lực cá nhân.
Learning can add value to one's personal abilities.
收藏品多年后可能增值。
Đồ sưu tầm sau nhiều năm có thể tăng giá trị.
Collectibles may increase in value after many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây