ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
增值
zēngzhí
tăng giá trị, gia tăng giá trị
Hán việt: tăng trị
—

Gợi nhớ

Từ "增值" (zēngzhí) mang nghĩa "tăng giá trị, gia tăng giá trị", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).

Thành phần cấu tạo

增值
zēngzhí
tăng giá trị, gia tăng giá trị
增
zēng • tăng
tăng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
值
zhí • trị
giá trị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng giá trị, gia tăng giá trị
Ví dụ (3)
zhè这kuài块tǔdì土地búduàn不断zēngzhí增值。
Mảnh đất này không ngừng tăng giá trị.
This piece of land continues to appreciate in value.
xuéxí学习néng能ràng让gè个rén人nénglì能力zēngzhí增值。
Học tập có thể làm tăng giá trị năng lực cá nhân.
Learning can add value to one's personal abilities.
shōucángpǐn收藏品duōnián多年hòu后kěnéng可能zēngzhí增值。
Đồ sưu tầm sau nhiều năm có thể tăng giá trị.
Collectibles may increase in value after many years.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây