增值税
—
Gợi nhớ
Từ "增值税" (zēngzhíshuì) mang nghĩa "Thuế giá trị gia tăng VAT", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 值 (zhí - trị): "giá trị" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 增值税
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuế giá trị gia tăng VAT
Ví dụ (3)
商家开具的发票上已经包含了百分之十三的增值税。
Hoá đơn do doanh nghiệp xuất ra đã bao gồm 13% thuế giá trị gia tăng (VAT).
The invoice issued by the merchant already includes a 13 percent value-added tax.
部分农产品在销售环节可以享受增值税减免政策。
Một số mặt hàng nông sản có thể được hưởng chính sách miễn giảm thuế VAT ở khâu bán hàng.
Certain agricultural products are eligible for value-added tax exemptions or reductions at the sales stage.
增值税进项税额可以抵扣销项税额。
Thuế VAT đầu vào có thể dùng để khấu trừ cho thuế VAT đầu ra.
Input value-added tax can be used to offset output value-added tax.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây