ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
理财
lǐcái
quản lý tài chính, quản lý tiền bạc
Hán việt: lý tài
—

Gợi nhớ

Từ "理财" (lǐcái) mang nghĩa "quản lý tài chính, quản lý tiền bạc", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 财 (cái - tài): "Tài sản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财).

Thành phần cấu tạo

理财
lǐcái
quản lý tài chính, quản lý tiền bạc
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
财
cái • tài
Tài sản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:quản lý tài chính, quản lý tiền bạc
Ví dụ (3)
niánqīngrén年轻人yīnggāi应该xuéxí学习lǐcái理财。
Người trẻ nên học quản lý tài chính.
Young people should learn financial management.
tā他měi每yuè月dōu都huì会zuò做lǐcái理财jìhuà计划。
Mỗi tháng anh ấy đều lập kế hoạch quản lý tiền bạc.
He makes a financial plan every month.
hélǐ合理lǐcái理财kěyǐ可以jiǎnshǎo减少yālì压力。
Quản lý tài chính hợp lý có thể giảm áp lực.
Proper financial management can reduce stress.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây