ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
背心
bèixīn
áo ba lỗ, áo ghi lê
Hán việt: bối tâm
—

Gợi nhớ

Từ "背心" (bèixīn) nghĩa là "áo ba lỗ, áo ghi lê", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 心 (xīn): trái tim.

Thành phần cấu tạo

背心
bèixīn
áo ba lỗ, áo ghi lê
北
月
心

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:áo ba lỗ, áo ghi lê
Ví dụ (3)
tā他xiàtiān夏天cháng常chuān穿bèixīn背心。
Mùa hè anh ấy thường mặc áo ba lỗ.
He often wears a tank top in the summer.
zhè这jiàn件bèixīn背心shì是mián棉de的。
Chiếc áo ba lỗ này làm bằng cotton.
This tank top is made of cotton.
lǎorén老人wàimiàn外面tào套le了yí一jiàn件bèixīn背心。
Ông cụ khoác bên ngoài một chiếc áo ghi lê.
The old man put on a vest over his clothes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây