ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
外汇
wàihuì
ngoại hối, ngoại tệ
Hán việt: ngoại hối
—

Gợi nhớ

Từ "外汇" (wàihuì) mang nghĩa "ngoại hối, ngoại tệ", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇).

Thành phần cấu tạo

外汇
wàihuì
ngoại hối, ngoại tệ
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
汇
huì • hối
Chuyển tiền
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
匚
Bộ Phương
Hộp / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngoại hối, ngoại tệ
Ví dụ (3)
yínháng银行kěyǐ可以duìhuàn兑换wàihuì外汇。
Ngân hàng có thể đổi ngoại tệ.
The bank can exchange foreign currency.
wàihuì外汇shìchǎng市场biànhuà变化hěn很kuài快。
Thị trường ngoại hối thay đổi rất nhanh.
The foreign exchange market changes very quickly.
gōngsī公司xūyào需要guǎnlǐ管理wàihuì外汇fēngxiǎn风险。
Công ty cần quản lý rủi ro ngoại hối.
The company needs to manage foreign exchange risks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây