外汇
—
Gợi nhớ
Từ "外汇" (wàihuì) mang nghĩa "ngoại hối, ngoại tệ", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外汇
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngoại hối, ngoại tệ
Ví dụ (3)
银行可以兑换外汇。
Ngân hàng có thể đổi ngoại tệ.
The bank can exchange foreign currency.
外汇市场变化很快。
Thị trường ngoại hối thay đổi rất nhanh.
The foreign exchange market changes very quickly.
公司需要管理外汇风险。
Công ty cần quản lý rủi ro ngoại hối.
The company needs to manage foreign exchange risks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây