槟椥
—
Gợi nhớ
Từ "槟椥" (Bīnzhī) nghĩa là "Bến Tre", ghép bởi: 槟 (bīng): quả cau (thành tố trong 槟榔) + 椥 (zhī): Bến Tre (tỉnh ở Việt Nam).
Thành phần cấu tạo
槟椥
Bến Tre
木
宾
知
Phân tích từ 槟椥
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bến Tre
Ví dụ (3)
周末我们去了槟椥。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Bến Tre.
We went to Ben Tre over the weekend.
槟椥的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Bến Tre thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Ben Tre is much more convenient than before.
这批货要送到槟椥的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Bến Tre.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Ben Tre.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây