梵蒂冈
—
Gợi nhớ
Từ "梵蒂冈" (Fàndìgāng) mang nghĩa "Vatican", kết hợp bởi 梵 (fàn - phạm): "Tiếng Phạn" + 蒂 (dì - đế): "cuống" + 冈 (gāng - cương): "đỉnh đồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梵: Giữa cánh rừng già hai hàng cây (林) nơi cõi phàm trần (凡) vang lên tiếng kinh cầu thanh tịnh của chữ Phạn (梵). • Chữ 蒂: Phần đài cây cỏ (艹) ôm chặt lấy bông hoa như ngai đế (帝) giữ vững gốc rễ chính là cái cuống hoa, cuống quả (蒂). • Chữ 冈: Đường giao nhau (乂) nằm gọn bên dưới sườn núi bao quanh (冂) tạo nên phần sống núi và đỉnh đồi cao (冈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梵蒂冈
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vatican
Ví dụ (3)
她在梵蒂冈学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Vatican.
She studied in the Vatican for a year.
梵蒂冈队参加了这次比赛。
Đội Vatican đã tham gia cuộc thi lần này.
The Vatican team participated in this competition.
新闻里提到了梵蒂冈的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Vatican.
The news mentioned the economic situation in the Vatican.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây