ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
芥蒂
jiè dì
mối hận thù
Hán việt: giới đế
—

Gợi nhớ

Từ "芥蒂" (jiè dì) nghĩa là "mối hận thù", ghép bởi: 芥 (jiè): Cây mù tạt + 蒂 (dì): cuống.

Thành phần cấu tạo

芥蒂
jiè dì
mối hận thù
艹
介
帝

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mối hận thù
Ví dụ (3)
jīngguò经过zhè这cì次tǎnchéng坦诚de的tánxīn谈心,tāmen他们zhījiān之间de的jièdì芥蒂zhōngyú终于xiāochú消除le了。
Qua buổi nói chuyện chân tình lần này, hiềm khích giữa họ cuối cùng đã được xóa bỏ.
After this candid heart-to-heart talk, the ill feelings between them were finally dispelled.
guòqù过去de的wùhuì误会ràng让tāmen他们xīnzhōng心中liúxià留下le了yìsī一丝jièdì芥蒂。
Sự hiểu lầm trong quá khứ đã để lại một vết gợn nhỏ trong lòng họ.
Past misunderstandings left a slight grudge in their hearts.
péngyou朋友zhījiān之间yào要tǎnchéngxiāngdài坦诚相待,búyào不要cúnyǒu存有jièdì芥蒂。
Giữa bạn bè với nhau cần chân thành đối đãi, đừng để trong lòng có hiềm khích.
Friends should treat each other with sincerity and not harbor any hard feelings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây