福利计划
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "福利计划" (fúlì jìhuà) mang nghĩa "Kế hoạch phúc lợi", kết hợp bởi 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 福利计划
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch phúc lợi
Ví dụ (5)
公司推出了一项新的员工福利计划。
Công ty đã đưa ra một kế hoạch phúc lợi mới cho nhân viên.
The company has introduced a new employee benefits plan.
优秀的福利计划能吸引更多的人才。
Một kế hoạch phúc lợi xuất sắc có thể thu hút nhiều nhân tài hơn.
An excellent benefits plan can attract more talent.
我们需要调整明年的福利计划。
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch phúc lợi của năm sau.
We need to adjust next year's benefits plan.
这个福利计划包括健康保险和带薪休假。
Kế hoạch phúc lợi này bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương.
This benefits plan includes health insurance and paid leave.
你对公司目前的福利计划满意吗?
Bạn có hài lòng với kế hoạch phúc lợi hiện tại của công ty không?
Are you satisfied with the company's current benefits plan?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây