五险
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "五险" (wǔ xiǎn) mang nghĩa "Năm loại bảo hiểm", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 五险
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Năm loại bảo hiểm
Ví dụ (5)
这家公司为员工缴纳五险一金。
Công ty này đóng năm bảo hiểm và một quỹ (nhà ở) cho nhân viên.
This company pays the five social insurances and one housing fund for its employees.
面试时,别忘了问清楚五险的相关待遇。
Khi phỏng vấn, đừng quên hỏi rõ các đãi ngộ liên quan đến năm bảo hiểm.
During the interview, don't forget to ask clearly about the benefits related to the five social insurances.
按规定,企业必须给正式员工买五险。
Theo quy định, doanh nghiệp bắt buộc phải mua năm bảo hiểm cho nhân viên chính thức.
According to regulations, companies must purchase the five social insurances for their full-time employees.
我的工资扣除五险后,还剩多少钱?
Tiền lương của tôi sau khi khấu trừ năm bảo hiểm thì còn lại bao nhiêu tiền?
How much of my salary is left after deducting the five social insurance contributions?
自由职业者自己也可以缴纳五险。
Người làm nghề tự do cũng có thể tự đóng năm bảo hiểm.
Freelancers can also pay into the five social insurances on their own.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây