仲裁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "仲裁" (zhòngcái) mang nghĩa "trọng tài, phân xử", kết hợp bởi 仲 (zhòng - trọng): "thứ hai trong anh em" + 裁 (cái - tài): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仲: Người (亻) đứng giữa (中) anh em, con thứ hai trong gia đình, trung 仲. • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仲裁
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trọng tài, phân xử
Ví dụ (5)
他们决定将争议提交仲裁。
Họ quyết định đệ trình vụ tranh chấp lên trọng tài phân xử.
They decided to submit the dispute to arbitration.
仲裁结果对双方都有约束力。
Kết quả phân xử của trọng tài có sức ràng buộc đối với cả hai bên.
The arbitration result is binding on both parties.
我们需要一个中立的第三方来进行仲裁。
Chúng tôi cần một bên thứ ba trung lập để tiến hành phân xử.
We need a neutral third party to conduct the arbitration.
劳动仲裁是解决就业纠纷的有效途径。
Trọng tài lao động là một phương thức hiệu quả để giải quyết tranh chấp việc làm.
Labor arbitration is an effective way to resolve employment disputes.
国际仲裁法庭已经作出了最终裁决。
Tòa án trọng tài quốc tế đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
The international arbitral tribunal has already issued its final award.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây