ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
远程
yuǎnchéng
từ xa, tầm xa
Hán việt: viễn trình
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "远程" (yuǎnchéng) mang nghĩa "từ xa, tầm xa", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).

Thành phần cấu tạo

远程
yuǎnchéng
từ xa, tầm xa
远
yuǎn • viễn
xa
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
元
Nguyên
Đầu, nguồn gốc / âm đọc (phía trên)
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:từ xa, tầm xa
Ví dụ (5)
xiànzài现在hěn很duō多rén人xǐhuan喜欢yuǎnchéng远程gōngzuò工作。
Hiện nay có rất nhiều người thích làm việc từ xa.
Nowadays, many people like working remotely.
zhè这tái台jīqì机器zhīchí支持yuǎnchéng远程kòngzhì控制。
Cỗ máy này hỗ trợ điều khiển từ xa.
This machine supports remote control.
yìqíng疫情qījiān期间,xuéxiào学校cǎiyòng采用le了yuǎnchéng远程jiàoyù教育。
Trong thời kỳ dịch bệnh, trường học đã áp dụng giáo dục từ xa.
During the pandemic, schools adopted remote education.
zhè这gè个guójiā国家zhèngzài正在yánfā研发xīnxíng新型yuǎnchéng远程dǎodàn导弹。
Quốc gia này đang nghiên cứu và phát triển loại tên lửa tầm xa mới.
This country is developing a new type of long-range missile.
wǒmen我们de的jìshù技术tuánduì团队kěyǐ可以tígōng提供yuǎnchéng远程xiézhù协助。
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể cung cấp hỗ trợ từ xa.
Our technical team can provide remote assistance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây