礼服
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "礼服" (lǐfú) mang nghĩa "lễ phục, trang phục chính thức", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 礼服
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lễ phục, trang phục chính thức
Ví dụ (5)
她为晚宴买了一套新礼服。
Cô ấy đã mua một bộ lễ phục mới cho bữa tiệc tối.
She bought a new dress for the dinner party.
新郎穿着一套黑色的礼服。
Chú rể mặc một bộ lễ phục màu đen.
The groom was wearing a black suit.
请穿着礼服出席本次活动。
Vui lòng mặc lễ phục khi tham dự sự kiện lần này.
Please attend this event in formal attire.
她的结婚礼服非常漂亮。
Bộ lễ phục cưới của cô ấy vô cùng tuyệt đẹp.
Her wedding dress was very beautiful.
他为了毕业典礼租了一件礼服。
Anh ấy đã thuê một bộ lễ phục cho lễ tốt nghiệp.
He rented a formal outfit for the graduation ceremony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây