债券
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "债券" (zhàiquàn) mang nghĩa "trái phiếu", kết hợp bởi 债 (zhài - trái): "Nợ" + 券 (quàn - khoán): "Phiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债). • Chữ 券: Ngày xưa người ta lấy con dao (刀) cắt đôi cuộn thẻ gỗ (龹) để mỗi bên giữ một nửa làm tấm phiếu, tấm vé tin cậy (券).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 债券
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trái phiếu, phiếu nợ.
Ví dụ (5)
购买国库债券是一种比较安全的投资方式。
Mua trái phiếu kho bạc nhà nước là một phương thức đầu tư khá an toàn.
Buying government bonds is a relatively safe way to invest.
相比股票,债券的风险通常较小。
So với cổ phiếu, rủi ro của trái phiếu thường nhỏ hơn.
Compared with stocks, bonds are usually less risky.
这家公司为了扩大生产,发行了大量企业债券。
Công ty này để mở rộng sản xuất đã phát hành một lượng lớn trái phiếu doanh nghiệp.
To expand production, this company issued a large amount of corporate bonds.
债券到期后,投资者可以拿回本金和利息。
Sau khi trái phiếu đáo hạn, nhà đầu tư có thể lấy lại tiền gốc và lãi.
When the bonds mature, investors can get back their principal and interest.
最近债券市场的收益率有所下降。
Gần đây tỷ suất lợi nhuận của thị trường trái phiếu có phần giảm sút.
Recently, yields in the bond market have declined somewhat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây