公司债券
—
Gợi nhớ
Từ "公司债券" (gōngsī zhàiquàn) mang nghĩa "trái phiếu công ty", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 司 (sī - tư): "quản lý" + 债 (zhài - trái): "Nợ" + 券 (quàn - khoán): "Phiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债). • Chữ 券: Ngày xưa người ta lấy con dao (刀) cắt đôi cuộn thẻ gỗ (龹) để mỗi bên giữ một nửa làm tấm phiếu, tấm vé tin cậy (券).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公司债券
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trái phiếu công ty
Ví dụ (3)
财务部正在分析公司债券。
Phòng tài vụ đang phân tích trái phiếu công ty.
The finance department is analyzing the corporate bonds.
报表里需要列出公司债券。
Trong báo cáo cần liệt kê trái phiếu công ty.
The corporate bonds need to be listed in the report.
公司债券需要经理确认。
Trái phiếu công ty cần quản lý xác nhận.
The corporate bonds require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây