ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
单元
dānyuán
bài, chương (sách), đơn nguyên (nhà ở), khối, đơn vị.
Hán việt: đơn nguyên
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "单元" (dānyuán) nghĩa là "đơn vị, bài (sách)", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên.

Thành phần cấu tạo

单元
dānyuán
đơn vị, bài (sách)
单
二
儿

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bài, chương (sách), đơn nguyên (nhà ở), khối, đơn vị.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yǐjīng已经xué学wán完le了dìyī第一dānyuán单元。
Chúng tôi đã học xong bài (chương) 1 rồi.
We have already finished studying Unit 1.
wǒ我jiāzhù家住zài在sānhào三号lóu楼èr二dānyuán单元。
Nhà tôi ở tòa số 3, đơn nguyên 2 (cầu thang số 2).
My home is in Unit 2 of Building No. 3.
zhè这běn本shū书gòngyǒu共有shí'èr十二gè个dānyuán单元。
Cuốn sách này có tất cả 12 bài (unit).
This book has a total of twelve units.
xiàzhōu下周wǒmen我们yào要jìnxíng进行dānyuáncèshì单元测试。
Tuần sau chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra hết bài (kiểm tra định kỳ).
We are going to have a unit test next week.
qǐng请fùxí复习zhè这gè个dānyuán单元de的shēngcí生词。
Hãy ôn tập từ mới của bài này.
Please review the new words in this unit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây