单元格
—
Gợi nhớ
Từ "单元格" (Dānyuángé) mang nghĩa "Ô", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 单元格
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ô
Ví dụ (2)
请在这个单元格里输入你的名字。
Vui lòng nhập tên của bạn vào ô này.
Please enter your name in this cell.
双击单元格就可以编辑里面的内容。
Nhấp đúp vào ô là có thể chỉnh sửa nội dung bên trong.
Double-click the cell to edit its contents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây