0/11 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
1Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '今天' là gì?
2Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '冷' — nghĩa là "Lạnh" là gì?
3Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '没关系' là gì?
4Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '三' là gì?
5Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '大' — nghĩa là "Lớn" là gì?
6Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '年' — nghĩa là "Năm, một năm" là gì?
7Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '日' là gì?
8Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '猫' — nghĩa là "Mèo" là gì?
9Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '米饭' là gì?
10Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '谢谢' là gì?
11Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '貓' — nghĩa là "Con mèo" là gì?
Đã trả lời: 0/11 câu