ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
日
rì
日
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
ngày, mặt trời
Chữ Hán日
Phiên âmrì
Nghĩangày, mặt trời
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc