0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Câu tiếp theo
1Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Mèo'?
2Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '大' — nghĩa là "Lớn" là gì?
3Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cơm'?
4Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cảm ơn'?
5Từ vựng
Nghĩa của từ '年' là gì?
6Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '冷' — nghĩa là "Lạnh" là gì?
7Từ vựng
Nghĩa của từ '冷' là gì?
8Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lớn'?
9Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '没关系' là gì?
10Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
今天是几月几?
11Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Năm, một năm'?
12Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
今天天气很。
13Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '谢谢' là gì?
14Từ vựng
Nghĩa của từ '日' là gì?
15Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '年' — nghĩa là "Năm, một năm" là gì?
16Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
太你了!
17Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
喜欢吃鱼和抓老鼠。
18Từ vựng
Nghĩa của từ '米饭' là gì?
19Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
对不起!——。
20Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
是星期五。
21Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Không sao'?
22Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我的小在床上睡觉。
23Từ vựng
Nghĩa của từ '谢谢' là gì?
24Từ vựng
Pinyin đúng của từ '猫' là gì?
25Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '貓' — nghĩa là "Con mèo" là gì?
26Từ vựng
Nghĩa của từ '貓' là gì?
27Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '三' là gì?
28Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '今天' là gì?
29Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我有本汉语书。
30Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '米饭' là gì?
31Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ngày'?
32Từ vựng
Nghĩa của từ '大' là gì?
33Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
医生中午在医院吃。
34Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我在北京住了三。
35Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你多了?
36Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '猫' — nghĩa là "Mèo" là gì?
37Từ vựng
Nghĩa của từ '猫' là gì?
38Từ vựng
Nghĩa của từ '没关系' là gì?
39Từ vựng
Nghĩa của từ '三' là gì?
40Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Con mèo'?
Đã trả lời: 0/40 câu