ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
0/11 câu
1Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我有本汉语书。
2Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
是星期五。
3Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
今天天气很。
4Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
你多了?
5Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我在北京住了三。
6Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
今天是几月几?
7Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
对不起!——。
8Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
我的小在床上睡觉。
9Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
医生中午在医院吃。
10Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
太你了!
11Từ vựng
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (bấm vào từ để tra nghĩa):
喜欢吃鱼和抓老鼠。
Đã trả lời: 0/11 câu