节日
个
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "节日" (jiérì) mang nghĩa "lễ hội, ngày lễ", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 节日
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngày lễ, tết, dịp lễ hội.
Ví dụ (5)
春节是中国最重要的节日。
Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
The Spring Festival is the most important holiday in China.
祝大家节日快乐!
Chúc mọi người ngày lễ vui vẻ!
Wishing everyone a happy holiday!
每逢节日倍思亲。
Mỗi dịp lễ tết lại càng nhớ người thân gấp bội.
During the holidays, one misses one's family all the more.
在这个节日里,人们会互送礼物。
Trong ngày lễ này, mọi người sẽ tặng quà cho nhau.
During this holiday, people exchange gifts.
不管是西方节日还是传统节日,年轻人都喜欢过。
Bất kể là lễ phương Tây hay lễ truyền thống, giới trẻ đều thích ăn mừng.
Whether it's Western holidays or traditional festivals, young people enjoy celebrating them all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây