主意
个
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "主意" (zhǔyi) mang nghĩa "ý kiến, ý tưởng", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主意
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý kiến, ý tưởng, chủ ý, mưu kế, quyết định.
Ví dụ (5)
这真是个好主意!
Đây quả là một ý kiến hay!
That's really a great idea!
我已经拿定主意了。
Tôi đã quyết định xong rồi (đã định đoạt chủ ý).
I've already made up my mind.
这是谁出的馊主意?
Đây là ai đưa ra cái ý kiến tồi tệ này?
Who came up with this stupid idea?
你帮我出出主意吧。
Bạn giúp tôi đưa ra vài ý kiến đi.
Help me think of an idea.
既然你也没主意,那就算了吧。
Đã là bạn cũng không có ý kiến gì, thế thì thôi vậy.
Since you don't have any ideas either, let's just forget it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây