孩子
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "孩子" (háizi) mang nghĩa "con, đứa bé, trẻ em", kết hợp bởi 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 孩子
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:trẻ con, đứa bé (chỉ người nhỏ tuổi nói chung).
Ví dụ (5)
公园里有很多孩子在玩耍。
Trong công viên có rất nhiều trẻ con đang vui đùa.
There are many children playing in the park.
那个孩子哭得很伤心。
Đứa bé kia khóc rất thương tâm.
That child was crying very sadly.
别跟孩子一般见识。
Đừng có chấp nhặt với trẻ con.
Don't stoop to a child's level.
他虽然三十岁了,但在父母眼里还是个孩子。
Tuy anh ấy đã 30 tuổi rồi, nhưng trong mắt bố mẹ thì vẫn là một đứa trẻ.
Although he is already thirty, he is still a child in his parents' eyes.
这孩子真聪明,一学就会。
Đứa trẻ này thật thông minh, học một cái là biết ngay.
This child is really smart—he learns things very quickly.
2
danh từ (offspring)
Nghĩa:con, con cái (trong quan hệ gia đình).
Ví dụ (5)
我有两个孩子,一男一女。
Tôi có hai đứa con, một trai một gái.
I have two children, a boy and a girl.
为了孩子,他们付出了很多。
Vì con cái, họ đã phải hy sinh và bỏ ra rất nhiều.
For the sake of their children, they have sacrificed a lot.
你的孩子多大了?上学了吗?
Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi? Đã đi học chưa?
How old is your child? Has he or she started school yet?
把最好的东西都留给孩子。
Dành tất cả những gì tốt nhất cho con cái.
Leave the very best things for the children.
照顾孩子是一件很辛苦的事情。
Chăm sóc con cái là một việc rất vất vả.
Taking care of children is very hard work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây