ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
榴莲
liúlián
Sầu riêng
Hán việt: lưu liên
个
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Thứ quả trên cây thân gỗ (木) lưu giữ (榴: chữ Lưu 留) hương thơm nồng nàn đặc trưng, có các múi vàng xếp liền nhau liên tiếp như đài sen (莲: bộ Thảo 艹 và chữ Liên 连) chính là trái "sầu riêng" (榴莲).

Thành phần cấu tạo

榴莲
liúlián
Sầu riêng
榴
liú • lưu
Quả lựu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
留
Lưu
Giữ / âm đọc (bên phải)
莲
lián • liên
hoa sen
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
连
Chữ Liên
Ngay cả, kể cả / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sầu riêng
Ví dụ (3)
liúlián榴莲de的wèidào味道hěn很tèbié特别。
Sầu riêng có mùi vị rất đặc biệt.
Durian has a very distinctive smell.
tā他hěn很xǐhuan喜欢chī吃liúlián榴莲。
Anh ấy rất thích ăn sầu riêng.
He likes eating durian very much.
zhè这gè个liúlián榴莲yǐjīng已经shú熟le了。
Quả sầu riêng này đã chín rồi.
This durian is already ripe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây