可再生
—
Gợi nhớ
Từ "可再生" (kě zài shēng) nghĩa là "có thể tái tạo", ghép bởi: 可 (kě): có thể + 再 (zài): lại + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
可再生
có thể tái tạo
丁
口
一
冂
生
Phân tích từ 可再生
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:có thể tái tạo
Ví dụ (3)
太阳能是一种清洁的可再生能源。
Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo sạch.
Solar power is a clean renewable energy source.
发展可再生资源有利于环保。
Phát triển tài nguyên tái tạo có lợi cho bảo vệ môi trường.
Developing renewable resources is beneficial to environmental protection.
风力属于取之不尽的可再生能源。
Sức gió thuộc loại năng lượng tái tạo vô tận.
Wind power is an inexhaustible renewable energy source.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây