谷粒
—
Gợi nhớ
Từ "谷粒" (gǔlì) mang nghĩa "Hạt lúa, hạt ngũ cốc", kết hợp bởi 谷 (gǔ - cốc): "Khe nước chảy giữa hai núi" + 粒 (lì - lạp): "hạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谷: Dòng nước mát chảy len lỏi qua khe núi mở rộng hai bên (八) rồi tụ lại ở cửa hang (口) tạo thành khe suối, thung lũng (谷). • Chữ 粒: Từng hạt gạo (米) nhỏ nhắn được xếp đứng (立) cạnh nhau trên sàng tre, dùng để chỉ hạt nhỏ hoặc đếm từng hạt (粒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hạt lúa, hạt ngũ cốc
Ví dụ (3)
晒谷场上堆满了金黄的谷粒。
Trên sân phơi chất đầy những hạt lúa vàng óng.
The threshing floor was piled with golden grains.
小鸟在地上啄食散落的谷粒。
Chú chim nhỏ nhặt ăn những hạt lúa rơi vãi trên mặt đất.
The bird pecked at scattered grains on the ground.
饱满的谷粒预示着丰收。
Những hạt lúa căng tròn báo hiệu một mùa bội thu.
Plump grains herald a bountiful harvest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây