四十多
—
Gợi nhớ
Từ "四十多" (sì shí duō) nghĩa là "hơn bốn mươi", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
四十多
hơn bốn mươi
囗
儿
十
夕
Phân tích từ 四十多
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:hơn bốn mươi
Ví dụ (3)
这位教授四十多岁。
Vị giáo sư này hơn bốn mươi tuổi.
This professor is over forty years old.
教室里坐着四十多名学生。
Trong phòng học ngồi hơn bốn mươi học sinh.
Over forty students are sitting in the classroom.
这件外套要四十多元。
Chiếc áo khoác này cần hơn bốn mươi tệ.
This coat costs over forty yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây