预防接种
—
Gợi nhớ
Từ "预防接种" (yù fáng jiē zhòng) mang nghĩa "Sự tiêm chủng phòng bệnh", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种).
Thành phần cấu tạo
预防接种
Sự tiêm chủng phòng bệnh
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
防
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
接
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)
种
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa, trung tâm / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 预防接种
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự tiêm chủng phòng bệnh
Ví dụ (5)
按时带儿童去进行预防接种。
Đưa trẻ em đi tiến hành tiêm chủng phòng bệnh đúng giờ.
Take children for vaccination on schedule.
预防接种能有效免疫疾病。
Tiêm chủng phòng bệnh có thể miễn dịch bệnh tật hiệu quả.
Vaccination can effectively immunize against diseases.
社区医院开展预防接种服务。
Bệnh viện khu dân cư triển khai dịch vụ tiêm chủng phòng bệnh.
Community hospital conducts vaccination services.
医护人员为居民预防接种流感疫苗。
Nhân viên y tế tiêm chủng phòng bệnh vắc-xin cúm cho người dân.
Medical staff vaccinate residents with flu vaccine.
广泛预防接种建立屏障。
Tiêm chủng phòng bệnh diện rộng lập nên lá chắn.
Vaccinate extensively to build a barrier.
2
Động từ
Nghĩa:Tiêm chủng phòng bệnh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây